KQBD CLB Bình Dương


Tên đầy đủ
Quốc gia
Bình Dương
Việt Nam
|
||||
Giờ | 14/09/2024 | |||
18:00 |
FLC Thanh Hoá
![]() |
1 - 2 |
![]() |
|
Giờ | 21/09/2024 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 30/09/2024 | |||
19:15 |
Công An Nhân Dân
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 04/10/2024 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
3 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 25/10/2024 | |||
19:15 |
Viettel
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 02/11/2024 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
4 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 09/11/2024 | |||
18:00 |
Đà Nẵng
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 14/11/2024 | |||
19:15 |
Hà Nội
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 20/11/2024 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
1 - 4 |
![]() |
|
Giờ | 17/01/2025 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
2 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 23/01/2025 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 09/02/2025 | |||
17:00 |
Quảng Nam
![]() |
1 - 2 |
![]() |
|
Giờ | 16/02/2025 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
2 - 2 |
![]() |
|
Giờ | 22/02/2025 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
2 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 01/03/2025 | |||
18:00 |
Bình Định
![]() |
0 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 08/03/2025 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
1 - 2 |
![]() |