KQBD CLB Nam Định


Tên đầy đủ
Quốc gia
Nam Định
Việt Nam
|
||||
Giờ | 14/09/2024 | |||
18:00 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 23/09/2024 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 28/09/2024 | |||
17:00 |
Hoàng Anh Gia Lai
![]() |
0 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 19/10/2024 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
4 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 28/10/2024 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
0 - 3 |
![]() |
|
Giờ | 01/11/2024 | |||
19:15 |
Hải Phòng
![]() |
1 - 2 |
![]() |
|
Giờ | 11/11/2024 | |||
19:15 |
TP.Hồ Chí Minh
![]() |
0 - 3 |
![]() |
|
Giờ | 16/11/2024 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
5 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 20/11/2024 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
1 - 4 |
![]() |
|
Giờ | 19/01/2025 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
0 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 24/01/2025 | |||
18:00 |
Bình Định
![]() |
0 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 14/01/2025 | |||
18:00 |
FLC Thanh Hoá
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 05/02/2025 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
2 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 24/02/2025 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
3 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 28/02/2025 | |||
19:15 |
Viettel
![]() |
0 - 2 |
![]() |
|
Giờ | 08/03/2025 | |||
19:15 |
Công An Nhân Dân
![]() |
1 - 1 |
![]() |