KQBD CLB Sông Lam Nghệ An


Tên đầy đủ
Quốc gia
Sông Lam Nghệ An
Việt Nam
|
||||
Giờ | 15/09/2024 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
0 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 21/09/2024 | |||
17:00 |
Hoàng Anh Gia Lai
![]() |
2 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 29/09/2024 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 19/10/2024 | |||
18:00 |
Nam Định
![]() |
4 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 27/10/2024 | |||
18:00 |
Bình Định
![]() |
2 - 2 |
![]() |
|
Giờ | 02/11/2024 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
0 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 10/11/2024 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
0 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 15/11/2024 | |||
17:00 |
Quảng Nam
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 19/11/2024 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
0 - 5 |
![]() |
|
Giờ | 18/01/2025 | |||
19:15 |
Công An Nhân Dân
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 23/01/2025 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 09/02/2025 | |||
19:15 |
Hà Nội
![]() |
3 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 15/02/2025 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
1 - 0 |
![]() |
|
Giờ | 22/02/2025 | |||
18:00 |
Bình Dương
![]() |
2 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 01/03/2025 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
1 - 1 |
![]() |
|
Giờ | 08/03/2025 | |||
18:00 |
Sông Lam Nghệ An
![]() |
1 - 0 |
![]() |